Van góc AirTAC 2JS150-10 Q40 G, chất liệu SUS316L

SKU: 2JS150-10 Q40 G Thương hiệu:

Còn 100 trong kho

2JS150-10 Q40 G thuộc dòng van góc sử dụng khí nén Airtac 2J Series. Đây là dòng van điều khiển bằng khí nén loại 2 cửa 2 vị trí cao cấp, được chế tạo từ thép không gỉ SUS304 hoặc SUS316L kết hợp với gioăng làm kín Teflon chịu nhiệt. Thiết kế thân van góc 45 độ giúp tối ưu hóa lưu lượng, giảm tối đa lực cản dòng chảy. Đây là giải pháp hoàn hảo cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp điều khiển hơi nước, chất lỏng ăn mòn, chân không và hoạt động an toàn trong môi trường dễ cháy nổ không dùng điện.

3 Mọi người đang xem sản phẩm này!

Liên hệ

Còn 100 trong kho

Phương thức thanh toán

Mô tả chi tiết sản phẩm Van góc khí nén Airtac 2J Series

Giới thiệu sản phẩm

Van góc khí nén Airtac 2J Series hay còn gọi là van chữ Y điều khiển khí nén, là dòng van hành trình piston chuyên dụng để đóng ngắt dòng lưu chất. Van vận hành dựa trên áp suất khí nén điều khiển độc lập, giúp hệ thống kiểm soát an toàn và linh hoạt. Với vật liệu cấu tạo cao cấp và thiết kế khí động học tiên tiến, dòng van này đảm bảo độ bền vượt trội trong các môi trường làm việc khắc nghiệt nhất.

Đặc điểm nổi bật

  • An toàn cháy nổ: Vận hành hoàn toàn bằng khí nén, không sử dụng cuộn coil điện từ, phù hợp tuyệt đối cho môi trường dễ cháy, nổ hoặc dễ hỏa hoạn. Áp suất kích hoạt ban đầu thấp, hỗ trợ khả năng dùng áp suất điều khiển nhỏ để kiểm soát dòng lưu chất có áp suất cao.
  • Vật liệu chống ăn mòn cao cấp: Thân van và thanh trượt được làm bằng thép không gỉ chất lượng cao, mang lại khả năng chống gỉ sét ưu việt. Gioăng làm kín bằng Teflon có độ bền cơ học cao, chịu được hóa chất ăn mòn mạnh và nhiệt độ cao.
  • Thiết kế lưu lượng lớn: Thân van thiết kế góc 45 độ với buồng trong thuôn gọn dòng chảy. Cấu trúc này làm giảm lực cản đường ống, giúp lưu chất đi qua mượt mà và đạt lưu lượng lớn hơn hẳn van cơ cấu thông thường. Đầu vào tích hợp lưới lọc giúp ngăn chặn tạp chất thô, bảo vệ gioăng van khỏi trầy xước.
  • Giám sát trực quan: Bộ truyền động khí nén được trang bị chỉ báo vị trí trực quan phía trên đỉnh, cho phép người vận hành dễ dàng kiểm tra trạng thái đóng mở bằng mắt thường và hỗ trợ điều chỉnh lưu lượng.
  • Lắp đặt linh hoạt: Điểm kết nối điều khiển được thiết kế chốt kim loại chắc chắn, tấm đế có thể ứng dụng cho van tiêu chuẩn NAMUR. Toàn bộ phần bộ truyền động khí nén có khả năng xoay tự do 360 độ, giúp tối ưu không gian và góc độ lắp đặt trong đường ống nhỏ hẹp.

Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn

Thông số cơ bảnGiá trị chi tiết
Môi chất điều khiểnKhí nén, không khí trung tính cần được lọc qua lõi lọc kích thước 40 micron
Áp suất điều khiển tối đa Bộ truyền động kích thước 40mm, 50mm, 63mm: 10 bar
Bộ truyền động kích thước 80mm: 7 bar
Môi chất đường ốngKhông khí, chất lỏng, chân không, hơi nước
Giới hạn độ nhớt lưu chấtDưới 600 mm²/s
Nhiệt độ lưu chất hoạt độngTừ -20 đến 180°C
Nhiệt độ môi trường làm việcTừ -10 đến 60°C
Vật liệu thân vanThép không gỉ SUS316L hoặc SUS304
Vật liệu gioăng làm kínTeflon, Viton, NBR

Giải thích các thông số kỹ thuật chuyên sâu

  • Áp suất điều khiển tối thiểu: Là mức áp suất khí nén kích thích nhỏ nhất cấp vào bộ truyền động để thắng lực lò xo và dịch chuyển piston. Nếu áp suất cấp vào thấp hơn giá trị này, van sẽ không mở hoặc đóng hoàn toàn, gây hẹp dòng lưu chất.
  • Áp suất chênh lệch tối đa: Là mức chênh lệch áp suất lớn nhất giữa đầu vào và đầu ra mà van có thể chặn lại một cách an toàn khi ở trạng thái đóng. Nếu áp suất lưu chất vượt quá giới hạn này, lực ép từ lưu chất sẽ thắng lực giữ của van, gây ra hiện tượng rò rỉ hoặc làm hỏng cơ cấu bên trong.
  • Hệ số lưu lượng Kv: Đại diện cho năng lực dòng chảy của van. Chỉ số Kv càng cao đồng nghĩa với việc lòng van càng thông thoáng, lưu lượng chất lỏng hoặc khí đi qua trong một đơn vị thời gian càng lớn và tổn thất áp suất trên hệ thống càng nhỏ.

Bảng tra cứu mã sản phẩm

Mã sản phẩm đầy đủ của dòng Airtac 2J Series được cấu thành từ các ký tự quy chuẩn sau:

Thứ tự ký tựThành phần mãKý hiệu và ý nghĩa chi tiết
1Dòng sản phẩm2J: Van góc khí nén loại 2 cửa 2 vị trí
2Vật liệu thân van S: Thép không gỉ SUS316L
W: Thép không gỉ SUS304
3Kiểu tác động Để trống: Thường đóng – Loại không búa nước (Lưu chất đi vào từ phía dưới đĩa van lên trên piston)
Y: Thường đóng – Loại búa nước (Lưu chất đi vào từ phía trên đĩa van xuống dưới piston)
K: Thường mở (Lưu chất đi vào từ phía dưới đĩa van lên trên piston)
4Kích thước lòng van 150: Đường kính 15mm
200: Đường kính 20mm
250: Đường kính 25mm
320: Đường kính 32mm
5Kích thước ren cổng 10: Ren 3/8 inch
15: Ren 1/2 inch
20: Ren 3/4 inch
25: Ren 1 inch
32: Ren 1-1/4 inch
6Kích thước bộ truyền động Q40: Đường kính phi 40mm
Q50: Đường kính phi 50mm
Q63: Đường kính phi 63mm
Q80: Đường kính phi 80mm
7Loại ren kết nối G: Ren tiêu chuẩn G
T: Ren tiêu chuẩn NPT

Các model hệ thống liên quan và thông số cơ bản

  • Model 2JS150-15-Q50: Thân SUS316L, thường đóng, kích thước cổng 1/2 inch, bộ truyền động phi 50mm, hệ số Kv 4.8, áp suất chênh lệch tối đa 16 bar.
  • Model 2JSK200-20-Q63: Thân SUS316L, thường mở, kích thước cổng 3/4 inch, bộ truyền động phi 63mm, hệ số Kv 8.0, áp suất chênh lệch tối đa 16 bar.
  • Model 2JWY250-25-Q63: Thân SUS304, thường đóng loại búa nước, kích thước cổng 1 inch, bộ truyền động phi 63mm, hệ số Kv 19, áp suất chênh lệch tối đa 16 bar.

Ứng dụng thực tế

Van góc khí nén Airtac 2J Series được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi tần suất đóng mở cao và môi trường lưu chất phức tạp:

  • Hệ thống lò hơi, phân phối hơi nước nhiệt độ cao trong ngành dệt nhuộm, giặt là công nghiệp.
  • Kiểm soát hóa chất, chất lỏng có tính axit hoặc kiềm nhẹ trong các dây chuyền sản xuất hóa chất, xi mạ.
  • Ngành công nghiệp thực phẩm, bia rượu, nước giải khát nhờ vật liệu thân inox vi sinh sạch sẽ, chống bám bẩn.
  • Hệ thống xử lý nước thải, cấp thoát chất lỏng có lẫn tạp chất nhỏ.

Hướng dẫn lựa chọn model phù hợp

Để chọn được model tối ưu nhất cho hệ thống, quý khách hàng cần xác định rõ các yếu tố sau:

  1. Bản chất của lưu chất: Nếu lưu chất có tính ăn mòn mạnh hoặc yêu cầu vệ sinh cao, bắt buộc chọn mã thân S. Nếu là nước sạch hoặc khí nén thông thường, có thể chọn mã thân W để tối ưu chi phí.
  2. Hiện tượng búa nước: Đối với đường ống dẫn chất lỏng tốc độ cao, nhằm tránh hiện tượng búa nước gây rung giật hỏng đường ống khi đóng van đột ngột, nên ưu tiên chọn kiểu tác động mã Y. Đối với môi chất là hơi nước hoặc không khí, khuyến khích chọn dòng tiêu chuẩn không búa nước (để trống mã).
  3. Áp suất làm việc: Tra cứu kỹ bảng áp suất chênh lệch tối đa tương ứng với kích thước bộ truyền động khí nén. Áp suất đường ống càng cao thì yêu cầu kích thước bầu khí nén điều khiển phải càng lớn để đảm bảo lực giữ chắc chắn.

Lưu ý quan trọng khi lắp đặt và vận hành

  • Giới hạn môi chất loại búa nước: Đối với các mã sản phẩm có kiểu tác động Y, thiết kế cấu trúc này chỉ được phép sử dụng cho môi chất không khí hoặc hơi nước, tuyệt đối không áp dụng cho các môi chất dạng chất lỏng.
  • Mối quan hệ nhiệt độ: Nhiệt độ làm việc của môi trường xung quanh có xu hướng giảm dần khi nhiệt độ của môi chất trong ống tăng cao. Cần đảm bảo không gian lắp đặt thông thoáng để tản nhiệt tốt, tránh làm nứt vỡ phần vỏ nhựa bộ điều khiển.
  • An toàn khi tháo rã bảo trì: Đối với loại van thường đóng, bên trong bộ truyền động chứa lò xo tích áp có lực nén rất lớn. Trước khi thực hiện tháo rời van, bắt buộc phải cấp khí nén vào cổng số 1 để piston dịch chuyển hoàn toàn về vị trí mở nhằm giải phóng lực ép lên trục kết nối. Nghiêm cấm vặn trực tiếp thanh ren khi chưa cấp khí xả lực, hành động này sẽ phá hủy bước ren và có thể gây tai nạn nghiêm trọng do lò xo bung áp.
  • Dụng cụ sửa chữa: Nếu cần bảo dưỡng sâu phần bộ truyền động khí nén, kỹ thuật viên phải sử dụng các dụng cụ tháo lắp chuyên dụng. Trong trường hợp không có đủ thiết bị phụ trợ, khuyến khích gửi trả sản phẩm về nhà sản xuất để được bảo trì an toàn.

Kết luận

Van góc khí nén Airtac 2J Series là sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền cơ học của thép không gỉ và sự linh hoạt của hệ thống điều khiển khí động học. Việc hiểu rõ ý nghĩa mã sản phẩm và các lưu ý an toàn kỹ thuật khi lắp đặt sẽ giúp hệ thống vận hành bền bỉ, giảm thiểu tối đa thời gian dừng máy và nâng cao hiệu suất tổng thể của nhà máy.

Brand
Series Valve
Model ValveAngle seat valve 2/2 way
Valve body meterialSUS316L
Acting typeNormally Closed (No warter – hammer)
Orifice size (mm)Ø 15
Port size3/8″
Size of actuator (mm)Ø 40
Thread typeG
Valve TypeAir piloted 2/2 way pressure control

Đánh giá

Xóa bộ lọc

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

Download datasheet 2JS150-10 Q40 G