Ống Teflon PTFE, kích thước 6x7mm, quy cách 100 mét/cuộn. P/N: CS-PTFE-6×7-Yellow
Có sẵn để đặt hàng trước
Liên hệ CuộnCS-PTFE-6×7-Yellow là ống Teflon PTFE. Mật độ tương đối 2.10~2.30; Độ bền kéo (MPA) ≥ 25; Độ bền kéo(MPA) ≥11; Độ giãn dài (%) ≥300; Điện trở hồ quang >300; Độ cứng (D) 59~63; Điểm nóng chảy(°C) 327; Nhiệt độ sử dụng liên tục (°C) -65~260; Chỉ số oxy (%) >90; Màu sắc (Tùy chọn): Trong suốt/Trắng/Đen/Đỏ/Xanh/Vàng
Ống Teflon PTFE, kích thước 6x8mm, quy cách 100 mét/cuộn. P/N: CS-PTFE-6×8-Yellow
Có sẵn để đặt hàng trước
Liên hệ CuộnCS-PTFE-6×8-Yellow là ống Teflon PTFE. Mật độ tương đối 2.10~2.30; Độ bền kéo (MPA) ≥ 25; Độ bền kéo(MPA) ≥11; Độ giãn dài (%) ≥300; Điện trở hồ quang >300; Độ cứng (D) 59~63; Điểm nóng chảy(°C) 327; Nhiệt độ sử dụng liên tục (°C) -65~260; Chỉ số oxy (%) >90; Màu sắc (Tùy chọn): Trong suốt/Trắng/Đen/Đỏ/Xanh/Vàng
Ống Teflon PTFE, kích thước 6x9mm, quy cách 100 mét/cuộn. P/N: CS-PTFE-6×9-Yellow
Có sẵn để đặt hàng trước
Liên hệ CuộnCS-PTFE-6×9-Yellow là ống Teflon PTFE. Mật độ tương đối 2.10~2.30; Độ bền kéo (MPA) ≥ 25; Độ bền kéo(MPA) ≥11; Độ giãn dài (%) ≥300; Điện trở hồ quang >300; Độ cứng (D) 59~63; Điểm nóng chảy(°C) 327; Nhiệt độ sử dụng liên tục (°C) -65~260; Chỉ số oxy (%) >90; Màu sắc (Tùy chọn): Trong suốt/Trắng/Đen/Đỏ/Xanh/Vàng
Ống Teflon PTFE, kích thước 6x10mm, quy cách 100 mét/cuộn. P/N: CS-PTFE-6×10-Yellow
Có sẵn để đặt hàng trước
Liên hệ CuộnCS-PTFE-6×10-Yellow là ống Teflon PTFE. Mật độ tương đối 2.10~2.30; Độ bền kéo (MPA) ≥ 25; Độ bền kéo(MPA) ≥11; Độ giãn dài (%) ≥300; Điện trở hồ quang >300; Độ cứng (D) 59~63; Điểm nóng chảy(°C) 327; Nhiệt độ sử dụng liên tục (°C) -65~260; Chỉ số oxy (%) >90; Màu sắc (Tùy chọn): Trong suốt/Trắng/Đen/Đỏ/Xanh/Vàng
Ống Teflon PTFE, kích thước 7x8mm, quy cách 100 mét/cuộn. P/N: CS-PTFE-7×8-Yellow
Có sẵn để đặt hàng trước
Liên hệ CuộnCS-PTFE-7×8-Yellow là ống Teflon PTFE. Mật độ tương đối 2.10~2.30; Độ bền kéo (MPA) ≥ 25; Độ bền kéo(MPA) ≥11; Độ giãn dài (%) ≥300; Điện trở hồ quang >300; Độ cứng (D) 59~63; Điểm nóng chảy(°C) 327; Nhiệt độ sử dụng liên tục (°C) -65~260; Chỉ số oxy (%) >90; Màu sắc (Tùy chọn): Trong suốt/Trắng/Đen/Đỏ/Xanh/Vàng
Ống Teflon PTFE, kích thước 7x9mm, quy cách 100 mét/cuộn. P/N: CS-PTFE-7×9-Yellow
Có sẵn để đặt hàng trước
Liên hệ CuộnCS-PTFE-7×9-Yellow là ống Teflon PTFE. Mật độ tương đối 2.10~2.30; Độ bền kéo (MPA) ≥ 25; Độ bền kéo(MPA) ≥11; Độ giãn dài (%) ≥300; Điện trở hồ quang >300; Độ cứng (D) 59~63; Điểm nóng chảy(°C) 327; Nhiệt độ sử dụng liên tục (°C) -65~260; Chỉ số oxy (%) >90; Màu sắc (Tùy chọn): Trong suốt/Trắng/Đen/Đỏ/Xanh/Vàng
Ống Teflon PTFE, kích thước 7x10mm, quy cách 100 mét/cuộn. P/N: CS-PTFE-7×10-Yellow
Có sẵn để đặt hàng trước
Liên hệ CuộnCS-PTFE-7×10-Yellow là ống Teflon PTFE. Mật độ tương đối 2.10~2.30; Độ bền kéo (MPA) ≥ 25; Độ bền kéo(MPA) ≥11; Độ giãn dài (%) ≥300; Điện trở hồ quang >300; Độ cứng (D) 59~63; Điểm nóng chảy(°C) 327; Nhiệt độ sử dụng liên tục (°C) -65~260; Chỉ số oxy (%) >90; Màu sắc (Tùy chọn): Trong suốt/Trắng/Đen/Đỏ/Xanh/Vàng
Ống Teflon PTFE, kích thước 8x10mm, quy cách 100 mét/cuộn. P/N: CS-PTFE-8×10-Yellow
Có sẵn để đặt hàng trước
Liên hệ CuộnCS-PTFE-8×10-Yellow là ống Teflon PTFE. Mật độ tương đối 2.10~2.30; Độ bền kéo (MPA) ≥ 25; Độ bền kéo(MPA) ≥11; Độ giãn dài (%) ≥300; Điện trở hồ quang >300; Độ cứng (D) 59~63; Điểm nóng chảy(°C) 327; Nhiệt độ sử dụng liên tục (°C) -65~260; Chỉ số oxy (%) >90; Màu sắc (Tùy chọn): Trong suốt/Trắng/Đen/Đỏ/Xanh/Vàng
Ống Teflon PTFE, kích thước 8x12mm, quy cách 100 mét/cuộn. P/N: CS-PTFE-8×12-Yellow
Có sẵn để đặt hàng trước
Liên hệ CuộnCS-PTFE-8×12-Yellow là ống Teflon PTFE. Mật độ tương đối 2.10~2.30; Độ bền kéo (MPA) ≥ 25; Độ bền kéo(MPA) ≥11; Độ giãn dài (%) ≥300; Điện trở hồ quang >300; Độ cứng (D) 59~63; Điểm nóng chảy(°C) 327; Nhiệt độ sử dụng liên tục (°C) -65~260; Chỉ số oxy (%) >90; Màu sắc (Tùy chọn): Trong suốt/Trắng/Đen/Đỏ/Xanh/Vàng
Ống Teflon PTFE, kích thước 9x10mm, quy cách 100 mét/cuộn. P/N: CS-PTFE-9×10-Yellow
Có sẵn để đặt hàng trước
Liên hệ CuộnCS-PTFE-9×10-Yellow là ống Teflon PTFE. Mật độ tương đối 2.10~2.30; Độ bền kéo (MPA) ≥ 25; Độ bền kéo(MPA) ≥11; Độ giãn dài (%) ≥300; Điện trở hồ quang >300; Độ cứng (D) 59~63; Điểm nóng chảy(°C) 327; Nhiệt độ sử dụng liên tục (°C) -65~260; Chỉ số oxy (%) >90; Màu sắc (Tùy chọn): Trong suốt/Trắng/Đen/Đỏ/Xanh/Vàng
Ống Teflon PTFE, kích thước 9x1mm, quy cách 100 mét/cuộn. P/N: CS-PTFE-9×1-Yellow
Có sẵn để đặt hàng trước
Liên hệ CuộnCS-PTFE-9×1-Yellow là ống Teflon PTFE. Mật độ tương đối 2.10~2.30; Độ bền kéo (MPA) ≥ 25; Độ bền kéo(MPA) ≥11; Độ giãn dài (%) ≥300; Điện trở hồ quang >300; Độ cứng (D) 59~63; Điểm nóng chảy(°C) 327; Nhiệt độ sử dụng liên tục (°C) -65~260; Chỉ số oxy (%) >90; Màu sắc (Tùy chọn): Trong suốt/Trắng/Đen/Đỏ/Xanh/Vàng
Ống Teflon PTFE, kích thước 9x12mm, quy cách 100 mét/cuộn. P/N: CS-PTFE-9×12-Yellow
Có sẵn để đặt hàng trước
Liên hệ CuộnCS-PTFE-9×12-Yellow là ống Teflon PTFE. Mật độ tương đối 2.10~2.30; Độ bền kéo (MPA) ≥ 25; Độ bền kéo(MPA) ≥11; Độ giãn dài (%) ≥300; Điện trở hồ quang >300; Độ cứng (D) 59~63; Điểm nóng chảy(°C) 327; Nhiệt độ sử dụng liên tục (°C) -65~260; Chỉ số oxy (%) >90; Màu sắc (Tùy chọn): Trong suốt/Trắng/Đen/Đỏ/Xanh/Vàng












